学习越南的省份(Các tỉnh thành)
在地图上点击与提示相符的越南省级行政区。自 2025 年 7 月合并以来,越南共有 34 个省和直辖市。
请找出: Vĩnh Long 0 / 34 · 失误 0 次
全部 34 个省份及其行政中心
| 省 / 直辖市 | 行政中心(tỉnh lỵ) |
|---|---|
| Quảng Ninh(Quang Ninh) | Hạ Long(Ha Long) |
| Phú Thọ(Phu Tho) | Việt Trì(Viet Tri) |
| Bắc Ninh(Bac Ninh) | Bắc Giang(Bac Giang) |
| Hải Phòng(Hai Phong) | Hải Phòng(Hai Phong) |
| Hưng Yên(Hung Yen) | Hưng Yên(Hung Yen) |
| Ninh Bình(Ninh Binh) | Hoa Lư(Hoa Lu) |
| Thanh Hóa(Thanh Hoa) | Thanh Hóa(Thanh Hoa) |
| Nghệ An(Nghe An) | Vinh |
| Hà Tĩnh(Ha Tinh) | Hà Tĩnh(Ha Tinh) |
| Quảng Trị(Quang Tri) | Đồng Hới(Dong Hoi) |
| Hà Nội(Ha Noi) | Hà Nội(Hanoi) |
| Huế(Hue) | Huế(Hue) |
| Đà Nẵng(Da Nang) | Đà Nẵng(Da Nang) |
| Quảng Ngãi(Quang Ngai) | Quảng Ngãi(Quang Ngai) |
| Khánh Hòa(Khanh Hoa) | Nha Trang |
| Gia Lai | Quy Nhơn(Quy Nhon) |
| Đắk Lắk(Dak Lak) | Buôn Ma Thuột(Buon Ma Thuot) |
| Lâm Đồng(Lam Dong) | Đà Lạt(Da Lat) |
| Tây Ninh(Tay Ninh) | Tân An(Tan An) |
| Đồng Nai(Dong Nai) | Biên Hòa(Bien Hoa) |
| Hồ Chí Minh(Ho Chi Minh) | Hồ Chí Minh(Ho Chi Minh City) |
| Cao Bằng(Cao Bang) | Cao Bằng(Cao Bang) |
| Vĩnh Long(Vinh Long) | Vĩnh Long(Vinh Long) |
| Đồng Tháp(Dong Thap) | Mỹ Tho(My Tho) |
| An Giang | Rạch Giá(Rach Gia) |
| Cần Thơ(Can Tho) | Cần Thơ(Can Tho) |
| Cà Mau(Ca Mau) | Cà Mau(Ca Mau) |
| Tuyên Quang(Tuyen Quang) | Tuyên Quang(Tuyen Quang) |
| Lào Cai(Lao Cai) | Yên Bái(Yen Bai) |
| Điện Biên(Dien Bien) | Điện Biên Phủ(Dien Bien Phu) |
| Lai Châu(Lai Chau) | Lai Châu(Lai Chau) |
| Sơn La(Son La) | Sơn La(Son La) |
| Thái Nguyên(Thai Nguyen) | Thái Nguyên(Thai Nguyen) |
| Lạng Sơn(Lang Son) | Lạng Sơn(Lang Son) |